VẬN HÀNH SỨC MẠNH CỦA MÁY UỐN ỐNG DW 38 CNC-3A
KHUÔN ỐNG UỐN CHỐNG MÓP
Khuôn được làm từ chất liệu 42 CRMO bền bỉ, đảm bảo ống không bị móp méo trong quá trình uốn.
Khuôn có nhiều kích thước khác nhau, phù hợp với từng loại phôi.
TRỤC UỐN
Được điều khiển bằng pit tông đẩy, kết hợp với lực uốn từ trục ngang Servo công suất 1,5Kw mạnh mẽ.
Thiết kế trục uốn gọn gàng và linh hoạt, giúp máy hoạt động hiệu quả.
MÔ TƠ SERVO XOAY
Máy trang bị mô tơ Servo công suất 0,75Kw, tự động hoạt động theo lập trình số hoá, đảm bảo độ chính xác trong từng thao tác uốn.
ĐIỀU KHIỂN BẰNG MÀN HÌNH CẢM ỨNG PLC
Hệ thống điều khiển kỹ thuật số cho phép lập trình và thay đổi các lệnh một cách dễ dàng.
Máy có thể thực hiện uốn nhiều góc khác nhau thông qua các chương trình số hoá.
HỆ THỐNG VAN ĐIỆN TỪ
Tự động hoá quá trình đóng mở van, giúp trục uốn hoạt động nhanh chóng và chính xác.
DRIVER ĐIỀU KHIỂN MÔ TƠ SERVO
Driver trong mạch điều khiển đảm nhận nhiệm vụ điều khiển mô tơ Servo bằng lập trình số hoá, giúp máy vận hành chính xác.
MẠCH ĐIỀU KHIỂN
Tự động hoá quá trình đóng mở van, giúp trục uốn hoạt động nhanh chóng và chính xác.
HỆ THỐNG LÀM MÁT BẰNG NƯỚC
Tăng cường giải nhiệt cho dầu thủy lực, giúp duy trì chất lượng dầu, tăng độ bền và tuổi thọ của máy.
BỘ SƯU TẬP
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
CÔNG SUẤT MÁY
►Điện : 380V, 50Hz
►Công suất động cơ thuỷ lực : 4 KW
►Áp suất thuỷ lực: 12 MPA
►Thể tích thùng nhiên liệu: 150 lít
►Uốn ống chính xác: ± 1 °
►Công suất động cơ servo quay ống: 1 Kw
►Cung cấp năng lượng động cơ servo: 1,5 Kw
►Kiểu máy: tự động(CNC)
THÔNG SỐ LÀM VIỆC
►Ống sử dụng max: Ø38mm*2mm
► Phương pháp đưa phôi vào uốn: Trực tiếp, tự động
Khả năng uốn bán kính tối đa: R200 mm
Bán kính uốn tối thiểu: R20
Uốn góc tối đa: 190 độ
Hành trình đẩy phôi tối đa: 2200 mm
► Tốc độ uốn: 150°/s
► Tốc độ quay ống max: 200 / s
PHỤ KIỆN
►1 bộ khuôn
►Phụ kiện đi kèm máy uốn ống CNC
►Sách hướng dẫn sử dụng
►Bộ lục giác.
ĐÓNG GÓI
►Kích thước máy: 4300x1100x1700 mm
►Cân nặng: 1360 kg
►Thùng gỗ tiêu chuẩn.
Tính năng cơ học của máy uốn ống tự động DW 38CNC-3A:
01.Hệ thống điều khiển điện tử tiên tiến: Máy uốn ống DW 168 CNC được trang bị các bộ điều khiển và động cơ servo hiện đại từ các nhà sản xuất hàng đầu, đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ chính xác cao trong quá trình uốn ống. Hệ thống này giúp máy hoạt động mượt mà và giảm thiểu sai số trong quá trình uốn.
02.PLC của máy hỗ trợ lưu trữ nhiều nhóm chỉnh sửa tệp khác nhau, giúp người dùng quản lý và lưu trữ các chương trình uốn dễ dàng. Ngoài ra, máy có thể mở rộng dung lượng lưu trữ bằng phần mềm bổ sung nếu cần.
03.Hệ điều hành WINDOWS: Máy được trang bị máy tính công nghiệp sử dụng hệ điều hành WINDOWS, tạo sự tương thích tối ưu với hệ thống servo và dễ dàng quản lý tệp cũng như dữ liệu. Người dùng có thể mở rộng số lượng nhóm chỉnh sửa theo nhu cầu.
04.Chức năng tự động phát hiện lỗi: Máy uốn ống DW 38 CNC có khả năng phát hiện lỗi tự động và hiển thị thông báo trên màn hình, giúp người vận hành dễ dàng nhận diện và khắc phục sự cố một cách nhanh chóng.
05.Điều khiển bằng màn hình cảm ứng: Tất cả các thao tác điều khiển và xử lý dữ liệu được thực hiện thông qua màn hình cảm ứng, mang lại sự tiện lợi và chính xác cao trong việc điều chỉnh các thông số máy.
06.Tùy chỉnh thông số uốn: Máy cho phép điều chỉnh giá trị bù, tốc độ, và khe hở tháo khuôn cho từng lần uốn, giúp máy có thể xử lý các vật liệu khác nhau một cách linh hoạt và hiệu quả.
07.Lập trình linh hoạt cho từng khúc cua:Máy DW 38 CNC hỗ trợ lập trình cho bảy chuỗi hành động và 10 phân đoạn tốc độ riêng biệt cho mỗi khúc cua của ống, tối ưu hóa hiệu suất làm việc và giảm điểm nhiễu đường ống.
08.Đa ngôn ngữ trên màn hình:Màn hình cảm ứng hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng Trung và tiếng Anh, và có thể hiển thị các ngôn ngữ khác theo yêu cầu của người dùng.
09.Động cơ servo cho trục chính xác: Trục cấp liệu, trục uốn và trục nghiêng đều được dẫn động bằng động cơ servo, đảm bảo sự chính xác cao và ổn định trong toàn bộ quá trình uốn.
10.Phương pháp cho ăn linh hoạt:Máy có tùy chọn cho ăn clip hoặc cho ăn trực tiếp, đáp ứng nhu cầu và ứng dụng đa dạng của người dùng.
11.Chuyển đổi tọa độ tự động:Các tọa độ XYZ có thể được chuyển đổi tự động thành các giá trị xử lý YBC, giúp việc lập trình và vận hành máy trở nên dễ dàng hơn.
12.Bảo vệ dữ liệu chỉnh sửa:Máy trang bị khóa bảo vệ dữ liệu để ngăn chặn việc sửa đổi dữ liệu một cách không mong muốn sau khi đã chỉnh sửa.
13.Hệ thống tản nhiệt: Máy được trang bị bộ trao đổi nhiệt và có tùy chọn lắp đặt máy điều hòa không khí điều khiển số để tự động tản nhiệt và bảo vệ tuổi thọ của hệ thống điều khiển điện tử.
14.Hệ thống nạp dầu tự động: Máy có thể trang bị hệ thống nạp dầu tự động, giúp giảm ma sát của khuỷu, kéo dài tuổi thọ của trục gá và nâng cao chất lượng hoạt động của khuỷu.
15.In ấn dữ liệu: Máy có tùy chọn kết nối với máy in để in ra các dữ liệu hiển thị trên màn hình, thuận tiện cho việc theo dõi và lưu trữ thông tin.
16.Kết nối và điều khiển từ xa:Máy có giao diện liên lạc và máy dữ liệu cho phép kết nối với Công ty Jinyuan qua đường dây điện thoại, cung cấp khả năng điều khiển từ xa, giám sát thời gian thực, cập nhật phần mềm và xử lý sự cố bởi các kỹ sư (tùy chọn).
| Thông số kỹ thuật chính | Đơn vị | DW 38 CNC | Nhận xét |
| Đường kính uốn tối đa × độ dày thành | mm | Φ38mm × 2mm | Bán kính uốn tối thiểu không được nhỏ hơn 1,3D của đường kính ống; bán kính uốn tối đa và chiều dài lõi hiệu dụng tối đa có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng. |
| Bán kính uốn tối đa | mm | R200 | |
| Bán kính uốn tối thiểu | mm | R20 | |
| Góc uốn tối đa | ° | 190 | |
| Chiều dài phôi tối đa | mm | 2200 | |
| Hệ thống điều khiển | Máy vi tính (PLC) | ||
| Số lượng khuỷu tối đa cho phép | cái | 16 | |
| Số bộ phận có thể lưu trữ | bộ | 16 × 16 | |
| Công suất động cơ thủy lực | kW | 4 | |
| Áp suất tối đa của hệ thống | MPa | 12 | |
| Kiểm soát hệ thống thủy lực | Van điện từ | ||
| Dung tích thùng nhiên liệu | L | 170 | |
| Kích thước máy | mm | 4300x1100x1700 | |
| Trọng lượng máy | kg | 130 | |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.